irish whisky

irish whisky

A bartender pours a glass of Irish whisky at a cozy pub.

Định nghĩa
  • Danh từ: Rượu whisky Irelandmột loại rượu mạnh được sản xuất tại Ireland, chủ yếu từ lúa mạch.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly rượu whisky Ireland tại quán rượu.)
  • (Rượu whisky Ireland nổi tiếng với hương vị êm dịu nhờ quá trình chưng cất ba lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irish whisky" thường được viết hoa chữ "Irish" để chỉ nguồn gốc địa , có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành về đồ uống.
  • Irish whisky khác với Scotch whisky (whisky Scotland) ở chỗ được chưng cất ba lần thay vì hai lần, thường không mùi khói than bùn (peat smoke).
Biến thể từ gần giống
  • Irish whiskey (cách viết khác): Cũng chỉ cùng loại rượu, nhưng "whiskey" cách viết phổ biến ở Ireland Mỹ, trong khi "whisky" dùng cho Scotland Canada.
  • Single malt Irish whisky: Rượu whisky Ireland mạch nha đơnđược làm từ 100% lúa mạch mạch nha tại một nhà máy chưng cất duy nhất.
  • Blended Irish whisky: Rượu whisky Ireland pha trộnkết hợp nhiều loại whisky khác nhau để tạo hương vị cân bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Irish whiskey: Từ đồng nghĩa chính xác, chỉ khác cách viết.
  • Uisce beatha (tiếng Ireland): Nghĩa đen "nước sự sống", tên gọi truyền thống của whisky trong tiếng Ireland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Irish whisky".

Thành ngữ liên quan
  • "Irish whisky" không thành ngữ riêng biệt, nhưng có thể xuất hiện trong các câu nói như:
    • "A good Irish whisky warms the soul." (Một ly rượu whisky Ireland ngon làm ấm lòng người.) – một cách nói ẩn dụ về sự dễ chịu khi thưởng thức.